khai phong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mở phong thư: Hành động xé, cắt hoặc mở niêm phong của một bức thư, một tài liệu đã được dán kín để đọc nội dung bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy vừa nhận được thư và đang chuẩn bị khai phong. (Anh ấy vừa nhận được thư và đang chuẩn bị mở phong thư.)
- Sau khi khai phong phong bì, cô ấy bắt đầu đọc lá thư từ người bạn cũ. (Sau khi mở phong bì, cô ấy bắt đầu đọc lá thư từ người bạn cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khai phong thư tín": cụm từ trang trọng hơn để chỉ việc mở thư.
- Việc khai phong thư tín của người khác mà không được phép là xâm phạm quyền riêng tư. (Việc mở thư của người khác mà không được phép là xâm phạm quyền riêng tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Mở thư (động từ): từ đồng nghĩa phổ biến và trực tiếp hơn, có nghĩa là mở thư.
- Bóc thư (động từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói, chỉ việc mở thư.
Từ đồng nghĩa
- Mở (động từ): hành động chung để làm cho cái gì đó mở ra.
- Bóc (động từ): tách lớp bên ngoài (như phong bì) ra.
Lưu ý sử dụng
- Từ "khai phong" mang sắc thái trang trọng, cổ điển hơn so với "mở thư" hay "bóc thư". Nó thường xuất hiện trong văn viết, văn bản hành chính cũ hoặc ngữ cảnh cần sự nghiêm túc.
- Từ này chủ yếu dùng với đối tượng là thư từ, tài liệu được niêm phong.
- mở phong thư